Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với chủ ngữ là biện pháp/thuốc/kế hoạch, không dùng cho người. Trái nghĩa với 失效.
Câu ví dụ
- 这个方法终于奏效了
Phương pháp này cuối cùng đã phát huy tác dụng
- 治疗还没有奏效,需要继续
Việc điều trị chưa có hiệu quả, cần tiếp tục
- 这种策略在市场上奏效了
Chiến lược này đã có hiệu quả trên thị trường
- 新药物对这种疾病非常奏效
Thuốc mới rất hiệu quả với loại bệnh này
Kết hợp thường gặp
- 还没有奏效
chưa phát huy tác dụng
- 终于奏效
cuối cùng có hiệu quả
- 药物奏效
thuốc phát huy tác dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.