Từ vựng tiếng Trung
yǎn*zòu

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn nhạc cụ, trình tấu (chơi nhạc trước khán giả)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bộ: (to lớn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

演奏 dùng khi biểu diễn nhạc cụ (không phải hát). Khác với 演唱 (yǎnchàng — hát biểu diễn) và 歌唱 (gēchàng — ca hát). Thường kết hợp: 演奏会 (buổi hòa nhạc), 演奏家 (nhạc sĩ trình diễn).

Câu ví dụ

  • 乐队在音乐厅演奏了贝多芬的交响曲Yuèduì zài yīnyuètīng yǎnzòu le Bèiduōfēn de jiāoxiǎngqǔ thanh 4

    Dàn nhạc đã trình tấu bản giao hưởng của Beethoven tại nhà hát

  • 她从小学习钢琴,现在能演奏很多名曲Tā cóngxiǎo xuéxí gāngqín, xiànzài néng yǎnzòu hěn duō míngqǔ thanh 1

    Cô ấy học đàn piano từ nhỏ, bây giờ có thể trình tấu nhiều tác phẩm nổi tiếng

  • 请欣赏我们为大家演奏的这首曲子Qǐng xīnshǎng wǒmen wèi dàjiā yǎnzòu de zhè shǒu qǔzi thanh 3

    Kính mời mọi người thưởng thức bản nhạc chúng tôi trình tấu

  • 小提琴手演奏得非常动人Xiǎotíqínshǒu yǎnzòu de fēicháng dòngrén thanh 3

    Người chơi violin trình tấu rất cảm động

Kết hợp thường gặp

  • 演奏会yǎnzòu huì thanh 3

    buổi hòa nhạc

  • 演奏家yǎnzòujiā thanh 3

    nhạc sĩ trình diễn, nghệ sĩ độc tấu

  • 独自演奏dúzì yǎnzòu thanh 2

    độc tấu

  • 演奏技巧yǎnzòu jìqiǎo thanh 3

    kỹ thuật trình diễn nhạc cụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.