Nghĩa tiếng Việt
diễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
演 = 氵 (Thuỷ, nước) + 寅 (Dần, biểu âm). Chữ hình thanh: nước chảy trải dài, mở rộng ra — nghĩa 'diễn ra, kéo dài, diễn giảng, biểu diễn'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: diễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Diễn': dòng nước (氵) trải dài như cốt truyện đang được kể trên sân khấu — đó là 'diễn'.
Gương Hán-Việt
'Diễn' trong diễn viên, đạo diễn, biểu diễn, diễn xuất, diễn thuyết, diễn đàn.
Mở khoá kiến thức
Biết 演 mở khóa 演出 (diễn xuất), 演员 (diễn viên), 导演 (đạo diễn), 扮演 (ban diễn / đóng vai), 表演 (biểu diễn), 演讲 (diễn giảng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 演 là chữ hình thanh: 水 (氵) biểu nghĩa, 寅 biểu âm. Nghĩa gốc 'nước chảy dài, trải ra'; mở rộng thành 'diễn ra, suy diễn, diễn thuyết, biểu diễn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今晚有演出。
Tối nay có buổi biểu diễn.
- 她是个有名的演员。
Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng.
- 他是这部电影的导演。
Anh ấy là đạo diễn của bộ phim này.
- 请你扮演主角。
Mời bạn đóng vai chính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.