Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

演 = 氵 (Thuỷ, nước) + 寅 (Dần, biểu âm). Chữ hình thanh: nước chảy trải dài, mở rộng ra — nghĩa 'diễn ra, kéo dài, diễn giảng, biểu diễn'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: diễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Diễn': dòng nước (氵) trải dài như cốt truyện đang được kể trên sân khấu — đó là 'diễn'.

Gương Hán-Việt

'Diễn' trong diễn viên, đạo diễn, biểu diễn, diễn xuất, diễn thuyết, diễn đàn.

Mở khoá kiến thức

Biết 演 mở khóa 演出 (diễn xuất), 演员 (diễn viên), 导演 (đạo diễn), 扮演 (ban diễn / đóng vai), 表演 (biểu diễn), 演讲 (diễn giảng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

演 oracle 1演 oracle 2演 oracle 3
Giáp cốt văn
演 seal 1
Tiểu triện
演 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 演 là chữ hình thanh: 水 (氵) biểu nghĩa, 寅 biểu âm. Nghĩa gốc 'nước chảy dài, trải ra'; mở rộng thành 'diễn ra, suy diễn, diễn thuyết, biểu diễn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今晚有演出。jīnwǎn yǒu yǎnchū. thanh 1

    Tối nay có buổi biểu diễn.

  • 她是个有名的演员。tā shì gè yǒumíng de yǎnyuán. thanh 1

    Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng.

  • 他是这部电影的导演。tā shì zhè bù diànyǐng de dǎoyǎn. thanh 1

    Anh ấy là đạo diễn của bộ phim này.

  • 请你扮演主角。qǐng nǐ bànyǎn zhǔjué. thanh 3

    Mời bạn đóng vai chính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 寅 là biểu âm; 寅 là can 'Dần', 演 là 'diễn'

  • cùng âm 'yán/yǎn'; 延 là 'kéo dài', 演 là 'diễn'

  • cùng bộ 氵; 渲 là 'tô đậm', 演 là 'diễn'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.