Từ vựng tiếng Trung
dǎo*yǎn导
演
Nghĩa tiếng Việt
đạo diễn
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
导
Bộ: 寸 (đo lường, ngón tay)
6 nét
演
Bộ: 氵 (nước)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '导' bao gồm bộ '寸' (đo lường) và phần trên giống như bộ '巳' (con rắn). Nó gợi nhớ đến việc dẫn dắt, chỉ đạo.
- Chữ '演' có bộ '氵' (nước) bên trái, và phần còn lại chỉ sự trình diễn, biểu diễn. Nước thường liên quan đến sự linh hoạt, lưu loát.
→ 导演 nghĩa là người chỉ đạo, đạo diễn.
Từ ghép thông dụng
导演
đạo diễn
导游
hướng dẫn viên du lịch
指导
chỉ đạo, hướng dẫn
演出
trình diễn, biểu diễn
演讲
diễn thuyết