Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh điện ảnh, sân khấu để chỉ người đóng vai chính hoặc hành động đóng vai chính.
Câu ví dụ
- 他主演这部电影
Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim này
- 主演是谁?
Ai đóng vai chính?
- 她第一次主演
Lần đầu cô ấy đóng vai chính
- 著名演员主演
Diễn viên nổi tiếng đóng vai chính
Kết hợp thường gặp
- 主演电影
đóng vai chính phim
- 主演是谁
ai là vai chính
- 第一次主演
lần đầu đóng chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.