Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ có thể mang tân ngữ là tên bộ phim hoặc làm danh từ chỉ người đóng vai chính
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ diễn
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 演diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh điện ảnh, sân khấu để chỉ người đóng vai chính hoặc hành động đóng vai chính.
Câu ví dụ
- 他主演这部电影
Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim này
- 主演是谁?
Ai đóng vai chính?
- 她第一次主演
Lần đầu cô ấy đóng vai chính
- 著名演员主演
Diễn viên nổi tiếng đóng vai chính
Kết hợp thường gặp
- 主演电影
đóng vai chính phim
- 主演是谁
ai là vai chính
- 第一次主演
lần đầu đóng chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.