Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*yǎn

Nghĩa tiếng Việt

đóng vai chính

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (nước)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '主' có bộ chấm nhỏ ở trên, thể hiện ý nghĩa trung tâm hoặc chủ yếu, là gốc rễ của sự việc.
  • Chữ '演' với bộ '氵' chỉ nước, kết hợp cùng phần còn lại có nghĩa liên quan đến diễn xuất, thể hiện hành động hoặc biểu diễn.

'主演' mang nghĩa là người đảm nhận vai chính, thường là trong một bộ phim hoặc vở kịch.

Từ ghép thông dụng

主演zhǔyǎn

vai chính

主角zhǔjué

nhân vật chính

主持zhǔchí

chủ trì