Từ vựng tiếng Trung
chū*yǎn出
演
Nghĩa tiếng Việt
biểu diễn
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp)
5 nét
演
Bộ: 氵 (nước)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' có nghĩa là 'ra ngoài', dùng hình ảnh của một cái hộp mở ra.
- Chữ '演' kết hợp bộ thủy (氵) với ý nghĩa gốc là diễn tập, thể hiện sự uyển chuyển và sự thay đổi như dòng nước.
→ Tổng thể, '出演' có nghĩa là 'diễn xuất'.
Từ ghép thông dụng
出演
diễn xuất
出发
khởi hành
演出
biểu diễn