Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là tên bộ phim, vở kịch hoặc vai diễn cụ thể ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất diễn
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 演diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa出演 thường dùng trong ngữ cảnh điện ảnh, sân khấu để nói về diễn viên tham gia đóng một vai cụ thể. Gần nghĩa với 主演 (đóng vai chính) và 饰演 (đóng vai, thủ vai), nhưng 出演 trung tính hơn về quy mô vai diễn.
Câu ví dụ
- 她在这部电影中出演女主角
Cô ấy đóng vai nữ chính trong bộ phim này
- 他曾出演多部热门电视剧
Anh ấy từng tham gia đóng nhiều bộ phim truyền hình ăn khách
- 这位演员出演了超过五十部电影
Diễn viên này đã tham gia hơn năm mươi bộ phim
- 他将出演新剧中的反派角色
Anh ấy sẽ đóng vai phản diện trong vở kịch mới
Kết hợp thường gặp
- 出演主角
đóng vai chính
- 出演配角
đóng vai phụ
- 客串出演
đóng cameo / khách mời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.