Từ vựng tiếng Trung
bàn*yǎn扮
演
Nghĩa tiếng Việt
đóng vai
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
扮
Bộ: 手 (tay)
9 nét
演
Bộ: 氵 (nước)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 扮: Cấu trúc bên phải là chữ '分' (phân), có nghĩa là chia cắt, kết hợp với bộ '手' (tay) để tạo thành hành động hóa trang, biến đổi.
- 演: Bên trái là bộ '氵' (nước) kết hợp với phần bên phải '寅' (dân) để tạo ra ý nghĩa về trình diễn, sự lưu loát như dòng nước.
→ 扮演: Kết hợp của hai từ tạo thành nghĩa là hóa trang và trình diễn, tức là đóng vai, thực hiện một vai trò nào đó.
Từ ghép thông dụng
扮演
đóng vai
扮相
hóa trang
演戏
diễn kịch