Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tán*zòu弹

Nghĩa tiếng Việt

chơi (nhạc cụ có dây, phím)

Âm Hán Việt

đàn tấu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

11 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các nhạc cụ có dây hoặc phím như piano, guitar, cổ tranh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đàn tấu

Từng chữ

  • 弹đànviên đạn (của súng)
  • 奏tấutâu lên; tấu nhạc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她正在弹奏钢琴。Tā zhèngzài tánzòu gāngqín. thanh 1
  • 他用吉他弹奏了一曲动听的旋律。Tā yòng jítā tánzòu le yī qǔ dòngtīng de xuánlǜ. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.