Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 3 (第二册上) - Bài 5: Tôi từng nghe bản concerto piano Hoàng Hà (我听过钢琴协奏曲《黄河》)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ âm nhạc chỉ bản nhạc cho nhạc cụ độc tấu và dàn nhạc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiệp tấu khúc
Từng chữ
- 协hiệphoà hợp; giúp đỡ
- 奏tấutâu lên; tấu nhạc
- 曲khúccong queo; khúc, đoạn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他演奏了一首钢琴协奏曲。
Anh ấy đã biểu diễn một bản hòa tấu piano
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.