Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ trung tâm đứng sau tên của ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiệp hội
Từng chữ
- 协hiệphoà hợp; giúp đỡ
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tổ chức xã hội của người cùng nghề nghiệp, sở thích. Trang trọng hơn '会' (hội) đơn thuần.
Câu ví dụ
- 加入了摄影协会
Đã gia nhập hội nhiếp ảnh
- 足球协会
hiệp hội bóng đá
- 行业协会
hiệp hội ngành nghề
- 组织协会活动
tổ chức hoạt động hội
Kết hợp thường gặp
- 加入协会
gia nhập hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.