Từ vựng tiếng Trung
huì*yì

Nghĩa tiếng Việt

Hội nghị, cuộc họp

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

会议 là cuộc họp, hội nghị. Nó có thể là cuộc họp nhỏ trong công ty hoặc hội nghị lớn. Trong giao tiếp, người ta thường dùng 会议 cho cuộc họp trang trọng, còn 用 开会 cho giao tiếp hàng ngày. Động từ đi kèm: 参加 (tham gia), 召开 (triển khai), 举行 (tổ chức).

Câu ví dụ

  • 我们明天下午有个会议。Wǒmen míngtiān xiàwǔ yǒu gè huìyì. thanh 3
  • 会议持续了三个小时。Huìyì chíxù le sān gè xiǎoshí. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 参加会议cānjiā huìyì thanh 1
  • 召开会议zhàokāi huìyì thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.