Nghĩa tiếng Việt
viên đạn (của súng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弹 = 弓 (Cung, biểu nghĩa: cây cung) + 单 (biểu âm); là dạng giản thể của 彈, chữ hình thanh (ls=psc). Cây cung bắn ra đạn — nghĩa 'viên đạn'; mở rộng cho động tác 'búng, gảy đàn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tán/chơi nhạc cụ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạn" (cũng đọc 'đàn'): 弓 (cung) + 单 (đơn) — cung bắn ra 'đạn'; cũng để 'đàn/gảy' nhạc. Nhớ 子弹 (tử đạn), 弹钢琴 (đàn piano), 导弹 (đạo đạn = tên lửa).
Gương Hán-Việt
'đạn' trong 'tử đạn', 'đạn dược', 'đạo đạn' (tên lửa); 'đàn' (biến âm) trong 'đàn hồi', 'đàn tính'
Mở khoá kiến thức
Biết 弹 là mở 子弹, 导弹, 弹性, 炸弹, 弹钢琴, 反弹 — nhóm danh từ và động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 弹 là dạng giản thể của 彈, trong đó 單 rút gọn thành 单. 彈 phồn thể là chữ hình thanh: 弓 (biểu nghĩa: cây cung) ghép với 單 (biểu âm). Nghĩa gốc liên quan đến cung tên — vật bắn ra từ cung là 'viên đạn'. Khi đọc tán, chữ mang nghĩa 'gảy, búng, đàn' — kéo dây cung như đàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她会弹钢琴。
Cô ấy biết đàn piano.
- 这种球弹性很好。
Quả bóng loại này có độ đàn hồi rất tốt.
- 他研究导弹技术。
Anh ấy nghiên cứu công nghệ tên lửa.
- 股市出现了反弹。
Thị trường chứng khoán đã có sự phục hồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.