Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa炸弹 chỉ vũ khí nổ nói chung. Trong tiếng lóng, 炸弹 còn dùng để chỉ 'tin tức gây sốc' hoặc 'câu nói gây bùng nổ'. Phân biệt với 导弹 (tên lửa có điều hướng).
Câu ví dụ
- 警察发现了一枚炸弹
Cảnh sát phát hiện một quả bom
- 恐怖分子在火车站放置了炸弹
Những kẻ khủng bố đã đặt bom tại nhà ga
- 士兵小心地拆除了炸弹
Người lính cẩn thận tháo ngòi quả bom
- 原子炸弹的破坏力极大
Sức tàn phá của bom nguyên tử cực kỳ lớn
Kết hợp thường gặp
- 定时炸弹
bom hẹn giờ
- 原子炸弹
bom nguyên tử
- 拆炸弹
tháo ngòi bom
- 扔炸弹
ném bom
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.