Từ vựng tiếng Trung
zhà*dàn

Nghĩa tiếng Việt

bom (vũ khí nổ); trác-đạn trong Hán-Việt

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bộ: (cung)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

炸弹 chỉ vũ khí nổ nói chung. Trong tiếng lóng, 炸弹 còn dùng để chỉ 'tin tức gây sốc' hoặc 'câu nói gây bùng nổ'. Phân biệt với 导弹 (tên lửa có điều hướng).

Câu ví dụ

  • 警察发现了一枚炸弹Jǐngchá fāxiàn le yī méi zhàdàn thanh 3

    Cảnh sát phát hiện một quả bom

  • 恐怖分子在火车站放置了炸弹Kǒngbù fènzǐ zài huǒchēzhàn fàngzhì le zhàdàn thanh 3

    Những kẻ khủng bố đã đặt bom tại nhà ga

  • 士兵小心地拆除了炸弹Shìbīng xiǎoxīn de chāichú le zhàdàn thanh 4

    Người lính cẩn thận tháo ngòi quả bom

  • 原子炸弹的破坏力极大Yuánzǐ zhàdàn de pòhuài lì jí dà thanh 2

    Sức tàn phá của bom nguyên tử cực kỳ lớn

Kết hợp thường gặp

  • 定时炸弹dìngshí zhàdàn thanh 4

    bom hẹn giờ

  • 原子炸弹yuánzǐ zhàdàn thanh 2

    bom nguyên tử

  • 拆炸弹chāi zhàdàn thanh 1

    tháo ngòi bom

  • 扔炸弹rēng zhàdàn thanh 1

    ném bom

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.