Nghĩa tiếng Việt
nổ tung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炸 gồm 火 (hoả, lửa, biểu nghĩa) + 乍 (sạ, biểu âm — cho âm zhà). Cấu trúc là hình thanh. Không có glyphOrigin chi tiết trong anchor; không có lsCodes chính thức.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhá/chiên ngập dầu
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trác": lửa (火) bùng cháy bất ngờ (乍) — "trác" là tiếng nổ bùng, như dầu chiên sôi hay thuốc nổ phát nổ.
Gương Hán-Việt
trác trong từ Hán-Việt ít dùng; thông dụng hơn qua 爆炸 (bạo trác = nổ tung)
Mở khoá kiến thức
Biết 炸 (trác) mở khoá: nổ tung (爆炸), chiên ngập dầu (油炸), bom (炸弹), thuốc nổ (炸药), ném bom (轰炸).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary glyphOrigin đầy đủ cho 炸. Từ cấu trúc: 火 (lửa, biểu nghĩa) + 乍 (biểu âm, cho âm zhà/zhá). Nghĩa cốt lõi là nổ tung, bùng phát do lửa/nhiệt. Hai âm: zhà (폭발, nổ tung — 爆炸) và zhá (chiên ngập dầu nóng — 油炸). Chưa có nguồn học thuật xác nhận lsCodes.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工厂发生了爆炸事故。
Nhà máy xảy ra tai nạn nổ tung.
- 她喜欢吃油炸食品。
Cô ấy thích ăn đồ chiên ngập dầu.
- 恐怖分子放置了炸弹。
Bọn khủng bố đã đặt bom.
- 轰炸机飞过上空。
Máy bay ném bom bay qua bầu trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.