Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ biểu thị hành động ném bom hoặc nghĩa ẩn dụ là tấn công dồn dập bằng thông tin
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
oanh, hoanh tạc
Từng chữ
- 轰oanh, hoanhnổ (sấm); thuốc nổ; quát; vang lừng
- 炸tạcnổ tung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTấn công bằng bom từ trên không.
Câu ví dụ
- 敌机轰炸城市
Máy bay địch ném bom thành phố
- 轰炸机
máy bay ném bom
- 遭受轰炸
bị oanh tạc
Kết hợp thường gặp
- 狂轰滥炸
ném bom bừa bãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.