Từ vựng tiếng Trung
hōng

Nghĩa tiếng Việt

nổ (sấm); thuốc nổ; quát; vang lừng

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轰 là giản thể của 轟. Phồn thể 轟 gồm ba chữ 車 (xe) — âm thanh của nhiều xe lăn gây tiếng ầm ầm. Giản thể rút gọn thành 车 + 双. Hội ý: tiếng ầm ầm, nổ lớn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hōng/đuổi đi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oanh": nhiều xe (车) cùng lúc (双) — oanh tạc, tiếng nổ ầm như sấm.

Gương Hán-Việt

oanh tạc, oanh kích, tiếng oanh

Mở khoá kiến thức

Biết 轰 (oanh) mở khoá: oanh tạc (轰炸), gây chấn động (轰动).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轰 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 轰 là giản thể của 轟 (3 xe 車 + 䡛). Phồn thể dùng ba chữ 車 xếp chồng để gợi âm thanh nhiều xe lăn, tiếng ầm ầm to lớn. Giản thể thay bằng 车 + 双 (bộ đôi). Nghĩa gốc: tiếng ầm ầm; mở rộng sang ném bom (轰炸), gây chấn động (轰动), đuổi đi ầm ầm (轰走).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轰炸机投下了炸弹。hōngzhàjī tóuxià le zhàdàn. thanh 1

    Máy bay ném bom thả xuống các quả bom.

  • 这部电影轰动了整个影坛。zhè bù diànyǐng hōngdòng le zhěnggè yǐngtán. thanh 4

    Bộ phim này gây chấn động cả làng điện ảnh.

  • 隆隆的雷声轰隆作响。lónglóng de léishēng hōnglóng zuòxiǎng. thanh 2

    Tiếng sấm ầm ầm vang lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hōng, đều là HSK 6; 哄 là dỗ dành/ồn ào người, 轰 là tiếng nổ lớn

  • cùng âm hóng, gần phát âm với hōng; 洪 là lũ lụt, 轰 là tiếng ầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.