Từ vựng tiếng Trung
hōng

Nghĩa tiếng Việt

nổ (sấm); thuốc nổ; quát; vang lừng

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轟 là chữ hội ý: ba chữ 車 (xa, xe) xếp chồng nhau, mô phỏng tiếng ầm ầm của nhiều xe lăn hoặc tiếng bom nổ. Không có bộ phận biểu âm riêng.

Hán-Việt: huênh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huênh": ba chiếc XE (車車車) cùng lúc lao vào nhau — HUÊNH một tiếng nổ vang trời!

Gương Hán-Việt

huênh trong 'huênh hoang' (nổ, vang)

Mở khoá kiến thức

Biết 轟 mở khoá các từ như 轟炸 (ném bom), 轟動 (gây chấn động), 轟隆 (ầm ầm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轟 seal 1
Tiểu triện

轟 (huênh) được cấu tạo từ ba chữ 車 (xe) theo Wiktionary: {{zh-etym-triple|車|cart}}. Ba chiếc xe xếp chồng gợi tiếng động lớn, ầm vang — tiếng ầm của bánh xe lăn hay tiếng nổ. Đây là chữ hội ý tượng thanh đặc trưng, ghi nhận từ thời Trung Cổ (Middle Chinese).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飞机轟炸了目标。fēijī hōngzhà le mùbiāo. thanh 1

    Máy bay ném bom vào mục tiêu.

  • 这部电影轟动全国。zhè bù diànyǐng hōngdòng quánguó. thanh 4

    Bộ phim này gây chấn động cả nước.

  • 雷声轟隆作响。léishēng hōnglóng zuòxiǎng. thanh 2

    Tiếng sấm ầm ầm vang lên.

  • 他被轟出了会议室。tā bèi hōng chū le huìyìshì. thanh 1

    Anh ta bị đuổi ra khỏi phòng họp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 轟 và 轰 là phồn-giản thể của nhau

  • cùng âm hōng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.