Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm tính từ miêu tả hiệu ứng dư luận mạnh mẽ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
oanh, hoanh động
Từng chữ
- 轰oanh, hoanhnổ (sấm); thuốc nổ; quát; vang lừng
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa轰动 thường dùng với 引起 hoặc 造成 để chỉ sự kiện, phát hiện hay tác phẩm tạo ra tiếng vang lớn. Mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, không nhất thiết tiêu cực.
Câu ví dụ
- 这部电影一上映就引起了轰动
Bộ phim này vừa ra mắt đã gây chấn động
- 他的发现在科学界引发了轰动
Phát hiện của ông đã gây chấn động trong giới khoa học
- 这个消息在全国引起了轰动效应
Tin tức này đã tạo hiệu ứng chấn động trên toàn quốc
- 那场演讲轰动了整个会场
Bài phát biểu đó đã gây chấn động cả hội trường
Kết hợp thường gặp
- 引起轰动
gây chấn động, tạo tiếng vang
- 轰动效应
hiệu ứng chấn động
- 轰动一时
gây xôn xao một thời
- 轰动全国
gây chấn động toàn quốc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.