Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ món ăn được chiên rán
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
du tạc
Từng chữ
- 油dutinh dầu
- 炸tạcnổ tung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chiên
Câu ví dụ
- 医生建议我们少吃油炸食品以保持健康。
Bác sĩ khuyên chúng ta nên ăn ít thực phẩm chiên rán để duy trì sức khỏe.
- 刚出锅的油炸薯条香脆可口。
Khoai tây chiên vừa vớt ra khỏi chảo thơm giòn ngon miệng.
- 这种油炸小吃在当地非常受欢迎。
Món ăn vặt chiên này rất được ưa chuộng ở địa phương.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.