Nghĩa tiếng Việt
tinh dầu
Âm Hán Việt
du
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 8 nét
油 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: chất lỏng) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Một loại chất lỏng — 'dầu'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các loại chất lỏng dạng dầu hoặc làm tính từ miêu tả tính chất bóng loáng, trơn trượt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yóu/dầu
- /yóu/dầu mỡ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dầu" (đọc theo Nôm; Hán-Việt cổ là 'du'): 氵 (chất lỏng) + 由 (do) — chất lỏng nhờn 'dầu'; nhớ 加油 (gia du = cố lên), 石油 (thạch du = dầu mỏ), 酱油 (nước tương).
Gương Hán-Việt
'dầu' trong 'dầu mỏ', 'dầu ăn', 'dầu hoả', 'tinh dầu'
Mở khoá kiến thức
Biết 油 là mở 加油, 汽油, 油画, 酱油, 石油, 油漆 — nhóm danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 油 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: chất lỏng) ghép với 由 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'dầu' (chất lỏng dạng dầu — dầu thực vật, dầu khoáng, dầu mỡ). Từ đó cấu tạo nhiều danh từ chỉ các loại dầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们一起说加油!
Chúng ta cùng nói cố lên nào!
- 汽车快没油了。
Xe sắp hết xăng rồi.
- 请给我一瓶酱油。
Xin cho tôi một chai nước tương.
- 我喜欢看油画。
Tôi thích xem tranh sơn dầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.