Nghĩa tiếng Việt
tinh dầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
油 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: chất lỏng) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Một loại chất lỏng — 'dầu'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yóu/dầu
- /yóu/dầu mỡ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dầu" (đọc theo Nôm; Hán-Việt cổ là 'du'): 氵 (chất lỏng) + 由 (do) — chất lỏng nhờn 'dầu'; nhớ 加油 (gia du = cố lên), 石油 (thạch du = dầu mỏ), 酱油 (nước tương).
Gương Hán-Việt
'dầu' trong 'dầu mỏ', 'dầu ăn', 'dầu hoả', 'tinh dầu'
Mở khoá kiến thức
Biết 油 là mở 加油, 汽油, 油画, 酱油, 石油, 油漆 — nhóm danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 油 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: chất lỏng) ghép với 由 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'dầu' (chất lỏng dạng dầu — dầu thực vật, dầu khoáng, dầu mỡ). Từ đó cấu tạo nhiều danh từ chỉ các loại dầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们一起说加油!
Chúng ta cùng nói cố lên nào!
- 汽车快没油了。
Xe sắp hết xăng rồi.
- 请给我一瓶酱油。
Xin cho tôi một chai nước tương.
- 我喜欢看油画。
Tôi thích xem tranh sơn dầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.