Từ vựng tiếng Trung
zhá

Nghĩa tiếng Việt

chiên ngập dầu

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bộ '火' chỉ lửa, liên quan đến việc nấu nướng hoặc các hoạt động có liên quan đến nhiệt.
  • Phần bên phải '乍' mang ý nghĩa đột ngột, bất ngờ.

Kết hợp lại, '炸' có nghĩa là nổ tung hoặc chiên, thường liên quan đến nhiệt độ cao và sự đột ngột.

Từ ghép thông dụng

炸弹zhàdàn

bom

炸鸡zhájī

gà rán

爆炸bàozhà

nổ