Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弹性 có thể chỉ tính chất vật lý (đàn hồi) hoặc trừu tượng (linh hoạt trong công việc, quy định).
Câu ví dụ
- 这个材料有很好的弹性
Chất liệu này có độ đàn hồi rất tốt
- 工作时间有弹性
Thời gian làm việc linh hoạt
- 缺乏弹性
Thiếu linh hoạt
Kết hợp thường gặp
- 弹性
tính đàn hồi
- 灵活
linh hoạt
- 伸缩性
tính co giãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.