Từ vựng tiếng Trung
zǐ*dàn子
弹
Nghĩa tiếng Việt
viên đạn
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ con)
3 nét
弹
Bộ: 弓 (cung)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 子: Hình ảnh của một đứa trẻ hoặc con.
- 弹: Có bộ 弓 chỉ ý nghĩa liên quan tới cung, nảy hoặc bật.
→ 子弹: Đạn, thường liên quan đến vũ khí và việc bắn.
Từ ghép thông dụng
子弹
viên đạn
子弹头
đầu đạn
子弹夹
băng đạn, hộp đạn