Từ vựng tiếng Trung
dǎo*dàn

Nghĩa tiếng Việt

tên lửa

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

6 nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tên lửa hoặc vũ khí.

Câu ví dụ

  • 这个国家拥有先进的导弹技术。Zhège guójiā yōngyǒu xiānjìn de dǎodàn jìshù. thanh 4

    Quốc gia này sở hữu công nghệ tên lửa tiên tiến.

  • 导弹系统是国防的重要组成部分。Dǎodàn xìtǒng shì guófáng de zhòngyào zǔchéng bùfèn. thanh 3

    Hệ thống tên lửa là phần quan trọng của quốc phòng.

  • 他们成功发射了一枚导弹。Tāmen chénggōng fāshèle yī méi dǎodàn. thanh 1

    Họ đã phát triển thành công một tên lửa.

Kết hợp thường gặp

  • 洲际导弹 thanh 5
  • 导弹发射 thanh 5
  • 反导弹 thanh 5
  • 导弹防御系统 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.