Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ sự định hướng hoặc làm động từ dẫn dắt theo một hướng nào đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đạo hướng
Từng chữ
- 导đạodẫn, đưa; chỉ đạo
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Đạo-hướng' = dẫn + hướng -> định hướng. Dùng cho chính sách/thị trường/giá trị.
Câu ví dụ
- 市场导向
Định hướng thị trường
- 以问题为导向
Định hướng theo vấn đề
- 价值导向
Định hướng giá trị
Kết hợp thường gặp
- 问题导向
định hướng theo vấn đề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.