Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'phản đàn'. Dùng trong kinh tế (giá phục hồi sau khi giảm), thể thao (bóng nảy), và dư luận (phản ứng ngược).
Câu ví dụ
- 股价反弹了
Giá cổ phiếu đã tăng trở lại.
- 皮球碰到墙壁反弹回来
Quả bóng đ vào tường thì nảy ngược lại.
- 经济增长出现反弹
Tăng trưởng kinh tế đang phục hồi.
- 民意出现反弹
Dư luận có phản ứng ngược lại.
- 气温明天会反弹
Nhiệt độ ngày mai sẽ tăng trở lại.
Kết hợp thường gặp
- 强力反弹
phục hồi mạnh
- 股市反弹
thị trường chứng khoán phục hồi
- 反弹回来
nảy ngược lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.