Từ vựng tiếng Trung
fǎn*tán反
弹
Nghĩa tiếng Việt
phản hồi
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
反
Bộ: 又 (lại)
4 nét
弹
Bộ: 弓 (cung)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '反' có bộ '又', mang ý nghĩa liên quan đến sự quay lại hoặc đối ngược.
- Chữ '弹' có bộ '弓', liên quan đến việc bắn cung, nhảy bật lên.
→ '反弹' có nghĩa là sự bật lại, nhảy ngược lại.
Từ ghép thông dụng
反弹
phản hồi, bật lại
弹力
đàn hồi
反对
phản đối