Nghĩa tiếng Việt
dẫn, đưa; chỉ đạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
导 là giản thể của 導. Bản gốc 導 = 道 (đạo, đường đi, biểu âm) + 寸 (thốn, biểu nghĩa: tay dẫn). Bản giản thể rút 道 thành 巳, giữ 寸.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạo": bàn tay 寸 nắm phần trên 巳 (vốn là 道, đường) — dẫn người khác bước theo đường, đó là 'đạo' trong chỉ đạo.
Gương Hán-Việt
đạo trong "chỉ đạo" 指導, "đạo diễn" 導演
Mở khoá kiến thức
Biết 导 mở khoá nhóm dẫn dắt: 导致, 指导, 领导, 导游, 导演.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 导 = giản hoá của 導, trong đó phần 道 (con đường) được thu gọn thành 巳. Ý gốc: dùng tay 寸 dẫn người đi theo đường 道, sinh ra nghĩa 'dẫn dắt, hướng dẫn, chỉ đạo'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是我的导师。
Thầy ấy là giáo viên hướng dẫn của tôi.
- 导游介绍了博物馆。
Hướng dẫn viên giới thiệu bảo tàng.
- 这件事导致了大问题。
Việc này dẫn đến vấn đề lớn.
- 公司领导很支持我们。
Lãnh đạo công ty rất ủng hộ chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.