Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ người hướng dẫn luận văn tốt nghiệp hoặc người dẫn dắt tinh thần
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đạo sư
Từng chữ
- 导đạodẫn, đưa; chỉ đạo
- 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giáo dục cho người hướng dẫn nghiên cứu, luận văn.
Câu ví dụ
- 我的导师很严格
Giảng viên hướng dẫn của tôi rất nghiêm
- 论文导师
Giảng viên hướng dẫn luận văn
- 他是我的博士导师
Anh ấy là giảng viên hướng dẫn tiến sĩ của tôi
Kết hợp thường gặp
- 博士导师
Giảng viên hướng dẫn tiến sĩ
- 导师很严格
Giảng viên hướng dẫn nghiêm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.