Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dǎo*shī

Nghĩa tiếng Việt

Giảng viên hướng dẫn, người hướng dẫn

Âm Hán Việt

đạo sư

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

6 nét

Bộ: (khăn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ người hướng dẫn luận văn tốt nghiệp hoặc người dẫn dắt tinh thần

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đạo sư

Từng chữ

  • đạodẫn, đưa; chỉ đạo
  • nhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong giáo dục cho người hướng dẫn nghiên cứu, luận văn.

Câu ví dụ

  • 我的导师很严格Wǒ de dǎoshī hěn yángé thanh 3

    Giảng viên hướng dẫn của tôi rất nghiêm

  • 论文导师lùnwén dǎoshī thanh 4

    Giảng viên hướng dẫn luận văn

  • 他是我的博士导师Tā shì wǒ de bóshì dǎoshī thanh 1

    Anh ấy là giảng viên hướng dẫn tiến sĩ của tôi

Kết hợp thường gặp

  • 博士导师bóshì dǎoshī thanh 2

    Giảng viên hướng dẫn tiến sĩ

  • 导师很严格dǎoshī hěn yángé thanh 3

    Giảng viên hướng dẫn nghiêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.