Từ vựng tiếng Trung
dǎo

Nghĩa tiếng Việt

giẫm, xéo

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹈 = 足 (bộ túc, biểu nghĩa: chân) + 舀 (Yểu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ túc chỉ hành động dùng chân, 舀 cho âm gần dǎo.

Hán-Việt: đạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạo": chân (足) giậm theo nhịp múc (舀) — nhảy đạo, múa dân gian giậm chân theo nhịp trống.

Gương Hán-Việt

"đạo" trong 舞蹈 (vũ đạo — nhảy múa), 循規蹈矩 (tuần quy đạo củ — theo khuôn phép)

Mở khoá kiến thức

Biết 蹈 mở khoá thành ngữ: 舞蹈 (vũ đạo), 赴汤蹈火 (lao vào nguy hiểm), 重蹈覆辙 (lặp lại sai lầm cũ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蹈 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa, 舀 biểu âm. Tiểu triện đã có dạng. Nghĩa gốc là giẫm, bước lên. Mở rộng sang nhảy múa (手舞足蹈), tuân thủ (循規蹈矩), liều lĩnh (赴湯蹈火).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她从小学习舞蹈,现在是专业舞蹈家。Tā cóng xiǎo xuéxí wǔdǎo, xiànzài shì zhuānyè wǔdǎojiā. thanh 1

    Cô ấy học múa từ nhỏ, giờ là vũ công chuyên nghiệp.

  • 为了救人,他赴汤蹈火,毫不犹豫。Wèi le jiùrén, tā fùtāngdǎohuǒ, háo bù yóuyù. thanh 4

    Để cứu người, anh ấy lao vào nguy hiểm không do dự.

  • 我们不能重蹈覆辙,要汲取教训。Wǒmen bù néng chóngdǎo fùzhé, yào jíqǔ jiàoxùn. thanh 3

    Chúng ta không được lặp lại sai lầm cũ, phải rút kinh nghiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, nhảy lên còn 蹈 là giẫm/múa

  • cùng bộ 足, cùng giẫm chân, nhưng phổ thông hơn

  • thành phần biểu âm trong 蹈

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.