Từ vựng tiếng Trung
chàng*dǎo倡
导
Nghĩa tiếng Việt
khởi xướng
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
倡
Bộ: 人 (người)
9 nét
导
Bộ: 寸 (tấc)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '倡' có bộ 'nhân' (人) chỉ người, và phần còn lại biểu thị ý nghĩa của hành động hoặc sự khởi đầu.
- Chữ '导' có bộ 'tấc' (寸) biểu thị sự đo lường hay chỉ dẫn, và phần còn lại chỉ ý nghĩa của việc dẫn dắt hoặc hướng dẫn.
→ Từ '倡导' có nghĩa là khởi xướng hoặc dẫn dắt một phong trào hay ý tưởng mới.
Từ ghép thông dụng
倡议
đề xuất
倡导者
người khởi xướng
提倡
đề xướng