Từ vựng tiếng Trung
chàng

Nghĩa tiếng Việt

nêu ra đầu tiên

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倡 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 昌 (Xương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻 cho nghĩa liên quan đến người/hành động của người, 昌 cho âm (chàng ~ xướng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xướng": người 亻 (nhân) xướng 昌 (xương) lên — 倡 là đề xướng, khởi xướng ý tưởng đầu tiên.

Gương Hán-Việt

xướng trong '提倡 đề xướng' (đề xướng), '倡导 xướng đạo'

Mở khoá kiến thức

Biết 倡 (xướng) mở khoá: 提倡 (đề xướng), 倡导 (khởi xướng dẫn dắt), 倡议 (đề xuất kiến nghị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倡 bigseal 1
Đại triện
倡 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 倡 là chữ hình thanh (psc): 人 (nhân, biểu nghĩa: người) + 昌 (xương, biểu âm). Nghĩa gốc là người khởi xướng, dẫn đầu phong trào hay ý tưởng — người đứng lên xướng lên trước tiên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府提倡健康生活方式。Zhèngfǔ tíchàng jiànkāng shēnghuó fāngshì. thanh 4

    Chính phủ đề xướng lối sống lành mạnh.

  • 他倡导保护环境。Tā chàngdǎo bǎohù huánjìng. thanh 1

    Anh ấy khởi xướng bảo vệ môi trường.

  • 我们倡议大家节约用水。Wǒmen chàngyì dàjiā jiéyuē yòng shuǐ. thanh 3

    Chúng tôi đề xuất mọi người tiết kiệm nước.

  • 这个活动由他首倡。Zhège huódòng yóu tā shǒuchàng. thanh 4

    Hoạt động này do anh ấy khởi xướng đầu tiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'xướng', 唱 là 'hát xướng', 倡 là 'đề xướng/khởi xướng'

  • 倡 chứa 昌, dễ quên bộ 亻 bên trái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.