Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ kêu gọi mọi người cùng hành động hoặc làm danh từ chỉ bản đề xuất, lời kêu gọi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xướng nghị
Từng chữ
- 倡xướngnêu ra đầu tiên
- 议nghịbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 学校倡议全体师生积极参与垃圾分类活动。
Nhà trường kêu gọi toàn thể giáo viên và học sinh tích cực tham gia hoạt động phân loại rác.
- 他的这项倡议得到了与会代表的一致赞同。
Đề xuất này của ông ấy đã nhận được sự đồng thuận nhất trí của các đại biểu tham dự cuộc họp.
- 我们应该响应绿色出行的倡议,多骑自行车。
Chúng ta nên hưởng ứng sáng kiến di chuyển xanh, đạp xe đạp nhiều hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.