Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*dǎo

Nghĩa tiếng Việt

Đóng vai trò chính, chi phối, định hướng; dẫn dắt

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (điểm, chấm)

5 nét

Bộ: (tấc, đơn vị đo lường)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / tính từ

主 (chủ - người đứng đầu) + 导 (dẫn - dẫn dắt). 主导 mang nghĩa 'làm chủ và dẫn dắt', thường dùng cho vai trò, vị thế, hoặc yếu tố chi phối. Chỉ yếu tố quan trọng nhất chi phối hướng đi của một hệ thống.

Câu ví dụ

  • 他在这个项目中起主导作用。Tā zài zhège xiàngmù zhōng qǐ zhǔdǎo zuòyòng. thanh 1

    Anh ấy đóng vai trò chủ đạo trong dự án này.

  • 政府主导了这个改革。Zhèngfǔ zhǔdǎole zhège gǎigé. thanh 4

    Chính phủ đã dẫn dắt cuộc cải cách này.

  • 这是市场主导的经济。Zhè shì shìchǎng zhǔdǎo de jīngjì. thanh 4

    Đây là kinh tế do thị trường chi phối.

Kết hợp thường gặp

  • 主导地位 thanh 5
  • 主导作用 thanh 5
  • 主导产业 thanh 5
  • 主导思想 thanh 5
  • 主导权 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.