Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ sự dẫn dắt, hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ đạo
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 导đạodẫn, đưa; chỉ đạo
Tầng từ vựng
主 (chủ - người đứng đầu) + 导 (dẫn - dẫn dắt). 主导 mang nghĩa 'làm chủ và dẫn dắt', thường dùng cho vai trò, vị thế, hoặc yếu tố chi phối. Chỉ yếu tố quan trọng nhất chi phối hướng đi của một hệ thống.
Câu ví dụ
- 他在这个项目中起主导作用。
Anh ấy đóng vai trò chủ đạo trong dự án này.
- 政府主导了这个改革。
Chính phủ đã dẫn dắt cuộc cải cách này.
- 这是市场主导的经济。
Đây là kinh tế do thị trường chi phối.
Kết hợp thường gặp
- 主导地位
- 主导作用
- 主导产业
- 主导思想
- 主导权
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.