Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词
zhǔ*dǎo

Nghĩa tiếng Việt

Đóng vai trò chính, chi phối, định hướng; dẫn dắt

Âm Hán Việt

chủ đạo

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (điểm, chấm)

5 nét

Bộ: (tấc, đơn vị đo lường)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ sự dẫn dắt, hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ đạo

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • đạodẫn, đưa; chỉ đạo

Tầng từ vựng

主 (chủ - người đứng đầu) + 导 (dẫn - dẫn dắt). 主导 mang nghĩa 'làm chủ và dẫn dắt', thường dùng cho vai trò, vị thế, hoặc yếu tố chi phối. Chỉ yếu tố quan trọng nhất chi phối hướng đi của một hệ thống.

Câu ví dụ

  • 他在这个项目中起主导作用。Tā zài zhège xiàngmù zhōng qǐ zhǔdǎo zuòyòng. thanh 1

    Anh ấy đóng vai trò chủ đạo trong dự án này.

  • 政府主导了这个改革。Zhèngfǔ zhǔdǎole zhège gǎigé. thanh 4

    Chính phủ đã dẫn dắt cuộc cải cách này.

  • 这是市场主导的经济。Zhè shì shìchǎng zhǔdǎo de jīngjì. thanh 4

    Đây là kinh tế do thị trường chi phối.

Kết hợp thường gặp

  • 主导地位
  • 主导作用
  • 主导产业
  • 主导思想
  • 主导权

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.