Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ như hội nghị, chương trình, hoặc công lý
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ trì
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 持trìcầm, giữ, nắm
Tầng từ vựng
主持 及物动词: 主持节目 (dẫn chương trình), 主持工作 (chủ trì công việc). 搞 (gǎo) + 主持 là slang搞笑. Phân biệt 控制 (kòngzhì - kiểm soát) 强调 quyền lực.
Câu ví dụ
- 她主持这个会议很成功。
- 他是这个电视节目的主持人。
Kết hợp thường gặp
- 主持人
- 主持会议
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.