Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*chí主
持
Nghĩa tiếng Việt
dẫn chương trình
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
主
Bộ: 丶 (chấm)
5 nét
持
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '主' có nghĩa là người chủ, người lãnh đạo.
- Chữ '持' có bộ thủ '扌' có nghĩa là tay, thể hiện hành động cầm nắm, giữ.
→ Chữ '主持' có nghĩa là đảm nhiệm, chủ trì một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
主持人
người dẫn chương trình
主持会议
chủ trì hội nghị
主持公道
giữ gìn công lý