Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: không thể cử động, bị kẹt. Cũng có thể dùng với nghĩa tích cực: cử động cơ thể.
Câu ví dụ
- 动弹不得
Không thể di chuyển, bị kẹt
- 无法动弹
Không thể di chuyển
- 稍微动弹一下
Cử động một chút
- 累得动弹不了
Mệt đến mức không thể cử động
Kết hợp thường gặp
- 动弹一下
cử động một chút
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.