Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong âm nhạc hoặc để chỉ nhịp độ của cuộc sống, công việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiết tấu
Từng chữ
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
- 奏tấutâu lên; tấu nhạc
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Dùng cho âm nhạc hoặc mô tả tiết tấu hoạt động hàng ngày.
Câu ví dụ
- 音乐的节奏很快。
Nhịp điệu âm nhạc rất nhanh.
- 生活要有节奏。
Cuộc sống cần có nhịp điệu.
- 跟上节奏很重要。
Theo kịp nhịp điệu rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 音乐节奏
- 生活节奏
- 加快节奏
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.