Từ vựng tiếng Trung
jié*zòu

Nghĩa tiếng Việt

nhịp điệu

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (lớn)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 节: Bộ cỏ (艹) kết hợp với phần phía dưới mang ý nghĩa của sự tiết kiệm hoặc điều chỉnh, thường liên quan đến tự nhiên hoặc sinh trưởng.
  • 奏: Bộ lớn (大) kết hợp với các phần khác biểu thị sự trình diễn âm nhạc hoặc hành động lớn lao.

节奏: Sự điều chỉnh và nhịp độ trong âm nhạc hoặc hoạt động.

Từ ghép thông dụng

jié

ngày lễ

jiéshěng

tiết kiệm

yǎnzòu

biểu diễn nhạc