Từ vựng tiếng Trung
jié*zòu

Nghĩa tiếng Việt

Tiết tấu — nhịp điệu; nhịp; tiết tấu.

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Dùng cho âm nhạc hoặc mô tả tiết tấu hoạt động hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 音乐的节奏很快。Yīnyuè de jiézòu hěn kuài. thanh 1

    Nhịp điệu âm nhạc rất nhanh.

  • 生活要有节奏。Shēnghuó yào yǒu jiézòu. thanh 1

    Cuộc sống cần có nhịp điệu.

  • 跟上节奏很重要。Gēnshàng jiézòu hěn zhòngyào. thanh 1

    Theo kịp nhịp điệu rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 音乐节奏 thanh 5
  • 生活节奏 thanh 5
  • 加快节奏 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.