Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩachưởng (lòng bàn tay) + thanh (âm thanh) — âm thanh từ bàn tay vỗ
Câu ví dụ
- 响起掌声
vang lên tiếng vỗ tay
- 热烈的掌声
tràng pháo tay nhiệt liệt
- 掌声雷动
tiếng vỗ tay như sấm
- 掌声不断
tiếng vỗ tay liên tục
Kết hợp thường gặp
- 热烈掌声
- 掌声一片
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.