Từ vựng tiếng Trung
zhǎng*shēng

Nghĩa tiếng Việt

tràng pháo tay

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (kẻ sĩ)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '掌' bao gồm bộ '手' biểu thị ý nghĩa liên quan đến tay, và phần còn lại liên quan đến hành động hoặc vị trí của tay.
  • Chữ '声' kết hợp bộ '士' với phần '殳', gợi ý âm thanh hoặc tiếng nói.

Cụm từ '掌声' thể hiện ý nghĩa của tiếng vỗ tay, thường để khen ngợi hoặc cổ vũ.

Từ ghép thông dụng

掌声zhǎngshēng

tiếng vỗ tay

掌握zhǎngwò

nắm vững, kiểm soát

声调shēngdiào

âm điệu, giọng điệu