Từ vựng tiếng Trung
jù剧
Nghĩa tiếng Việt
vở kịch
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
剧
Bộ: 刂 (dao)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '剧' gồm hai phần: '居' ở bên trái và '刂' (dao) ở bên phải.
- Phần '居' có nghĩa là 'cư trú, ở lại', gợi ý về một cái gì đó cố định.
- Phần '刂' nghĩa là 'dao', thường liên quan đến cắt, chia, hoặc chỉnh sửa.
→ Chữ '剧' mang ý nghĩa về kịch, một loại hình nghệ thuật diễn xuất thể hiện những câu chuyện cố định.
Từ ghép thông dụng
戏剧
kịch, sân khấu
剧场
nhà hát, rạp hát
剧本
kịch bản