Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa户外 đối nghĩa với 室内 (shìnèi — trong nhà). Thường dùng trong: 户外运动 (thể thao ngoài trời), 户外广告 (billboard). Khác với 野外 (yěwài — ngoài đồng nội, hoang dã hơn).
Câu ví dụ
- 我喜欢户外运动
Tôi thích thể thao ngoài trời
- 户外广告牌很显眼
Bảng quảng cáo ngoài trời rất bắt mắt
- 孩子们在户外玩耍
Bọn trẻ đang vui chơi ngoài trời
- 户外露营很受欢迎
Cắm trại ngoài trời rất phổ biến
Kết hợp thường gặp
- 户外运动
thể thao ngoài trời
- 户外广告
quảng cáo ngoài trời
- 户外活动
hoạt động ngoài trời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.