Từ vựng tiếng Trung
hù*wài

Nghĩa tiếng Việt

ngoài trời

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

4 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '户' có nghĩa là 'cửa', tượng trưng cho một lối đi hoặc một không gian mở từ trong nhà ra ngoài.
  • Chữ '外' có bộ '夕', mang ý nghĩa liên quan đến thời gian hoặc không gian bên ngoài nhà, kết hợp với bộ '卜' tạo thành ý nghĩa tổng quát là 'bên ngoài'.

'户外' có nghĩa là 'ngoài trời', ám chỉ không gian bên ngoài ngôi nhà, nơi không bị giới hạn bởi bốn bức tường.

Từ ghép thông dụng

户外活动hùwài huódòng

hoạt động ngoài trời

户外广告hùwài guǎnggào

quảng cáo ngoài trời

户外运动hùwài yùndòng

thể thao ngoài trời