Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ tính chất hoạt động, ví dụ như 户外活动 (hoạt động ngoài trời)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
hộ ngoại
Từng chữ
- 户hộcửa một cánh; nhà
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa户外 đối nghĩa với 室内 (shìnèi — trong nhà). Thường dùng trong: 户外运动 (thể thao ngoài trời), 户外广告 (billboard). Khác với 野外 (yěwài — ngoài đồng nội, hoang dã hơn).
Câu ví dụ
- 我喜欢户外运动
Tôi thích thể thao ngoài trời
- 户外广告牌很显眼
Bảng quảng cáo ngoài trời rất bắt mắt
- 孩子们在户外玩耍
Bọn trẻ đang vui chơi ngoài trời
- 户外露营很受欢迎
Cắm trại ngoài trời rất phổ biến
Kết hợp thường gặp
- 户外运动
thể thao ngoài trời
- 户外广告
quảng cáo ngoài trời
- 户外活动
hoạt động ngoài trời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.