Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ trẻ nhỏ hoặc đồ chơi hình người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
oa oa
Từng chữ
- 娃oacon gái đẹp
- 娃oacon gái đẹp
Tầng từ vựng
Từ láy娃娃 có hai nghĩa chính: (1) búp bê đồ chơi; (2) đứa trẻ nhỏ (thân mật). Tiếng lóng: 娃娃脸 (mặt búp bê — ý người trông rất trẻ). Âm tiết thứ hai thường đọc nhẹ không dấu khi chỉ búp bê (wáwa).
Câu ví dụ
- 小女孩最喜欢玩娃娃。
Bé gái thích chơi búp bê nhất.
- 橱窗里摆着各种各样的娃娃。
Trong tủ kính bày đủ loại búp bê.
- 这个娃娃是用布做的。
Con búp bê này được làm bằng vải.
- 邻居家的娃娃才两岁。
Đứa bé nhà hàng xóm mới hai tuổi.
Kết hợp thường gặp
- 布娃娃
búp bê vải
- 芭比娃娃
búp bê Barbie
- 娃娃脸
mặt búp bê, mặt trẻ con
- 玩娃娃
chơi búp bê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.