Từ vựng tiếng Trung
wá*wa娃
娃
Nghĩa tiếng Việt
búp bê
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
娃
Bộ: 女 (nữ, phụ nữ)
10 nét
娃
Bộ: 女 (nữ, phụ nữ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '娃' bao gồm bộ '女' (nữ) chỉ về phái nữ, và phần âm '圭' (quy) để chỉ âm đọc.
- Khi ghép hai chữ '娃娃', nghĩa là búp bê, chỉ đến những vật phẩm nhỏ nhắn, dễ thương như trẻ em.
→ Hai chữ '娃娃' thường dùng để chỉ búp bê, tượng trưng cho sự dễ thương và nhỏ nhắn.
Từ ghép thông dụng
娃娃
búp bê
洋娃娃
búp bê Tây
布娃娃
búp bê vải