Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láy娃娃 có hai nghĩa chính: (1) búp bê đồ chơi; (2) đứa trẻ nhỏ (thân mật). Tiếng lóng: 娃娃脸 (mặt búp bê — ý người trông rất trẻ). Âm tiết thứ hai thường đọc nhẹ không dấu khi chỉ búp bê (wáwa).
Câu ví dụ
- 小女孩最喜欢玩娃娃。
Bé gái thích chơi búp bê nhất.
- 橱窗里摆着各种各样的娃娃。
Trong tủ kính bày đủ loại búp bê.
- 这个娃娃是用布做的。
Con búp bê này được làm bằng vải.
- 邻居家的娃娃才两岁。
Đứa bé nhà hàng xóm mới hai tuổi.
Kết hợp thường gặp
- 布娃娃
búp bê vải
- 芭比娃娃
búp bê Barbie
- 娃娃脸
mặt búp bê, mặt trẻ con
- 玩娃娃
chơi búp bê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.