Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gē*chàng

Nghĩa tiếng Việt

hát ca, ca hát

Âm Hán Việt

ca xướng

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

14 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể mang tân ngữ trực tiếp là bài hát hoặc các danh từ trừu tượng như tổ quốc, cuộc sống mới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ca xướng

Từng chữ

  • cahát; bài hát, khúc ca
  • xướngkêu lên

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

ca (bài hát) + xướng (cất tiếng hát) — ca hát

Câu ví dụ

  • 开始歌唱kāishǐ gēchàng thanh 1

    bắt đầu hát

  • 歌唱比赛gēchàng bǐsài thanh 1

    cuộc thi hát

  • 大声歌唱dàshēng gēchàng thanh 4

    hát lớn tiếng

  • 民族歌唱mínzú gēchàng thanh 2

    ca hát dân tộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.