Từ vựng tiếng Trung
yàn*huì宴
会
Nghĩa tiếng Việt
tiệc
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
宴
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 宴: Chữ '宀' (mái nhà) gợi ý về một nơi chốn, kết hợp với các thành phần phía dưới tượng trưng cho một bữa tiệc diễn ra dưới mái nhà.
- 会: Chữ này kết hợp '人' (người) và '云' (mây), gợi ý về một cuộc gặp gỡ dưới bầu trời, ám chỉ sự tụ họp.
→ 宴会: Một sự kiện hoặc bữa tiệc diễn ra trong nhà, nơi mọi người tụ họp để giao lưu.
Từ ghép thông dụng
宴席
bàn tiệc
晚宴
dạ tiệc
宴请
mời dự tiệc