Từ vựng tiếng Trung
duǎn*cù短
促
Nghĩa tiếng Việt
ngắn ngủi
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
短
Bộ: 矢 (mũi tên)
12 nét
促
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 短: Kết hợp giữa '矢' (mũi tên) và '豆' (hạt đậu), gợi ý đến cái gì đó ngắn, nhỏ.
- 促: Phía trái là bộ '亻' (người), phía phải là '足' (chân), gợi ý đến hành động thúc đẩy, nhanh chóng.
→ 短促: Gợi ý đến sự ngắn gọn, nhanh chóng.
Từ ghép thông dụng
短期
ngắn hạn
縮短
rút ngắn
促進
thúc đẩy