Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

yêu, thích, quý; hay, thường xuyên

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

爱 là dạng giản thể của 愛, thay nửa dưới bằng 友 (bạn). Anchor không nêu loại lục thư, nên cấu tạo trình bày theo các bộ phận: 爫 + 冖 + 友.

Hán-Việt: ái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ái" — bàn tay (爫) ấp ủ, che chở (冖) cho bạn bè (友); 爱 nghĩa là "yêu, thích".

Gương Hán-Việt

"ái" trong "ái tình" (爱情), "ái mộ"

Mở khoá kiến thức

Biết 爱 mở khoá "tình yêu" (爱情), "yêu thương" (热爱), "đáng yêu".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

爱 silk 1
Bạch thư
爱 bigseal 1
Đại triện
爱 seal 1
Tiểu triện
爱 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 爱 là biến thể giản thể của 愛, thay nửa dưới của chữ phồn thể bằng 友 ("bạn bè"). Anchor cho chữ giản thể chỉ ghi nhận quan hệ biến thể này mà không nêu rõ loại lục thư, nên nguồn gốc trình bày dè dặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我爱我的家。wǒ ài wǒ de jiā. thanh 3

    Tôi yêu gia đình của tôi.

  • 她很爱喝茶。tā hěn ài hē chá. thanh 1

    Cô ấy rất thích uống trà.

  • 妈妈很爱我。māma hěn ài wǒ. thanh 1

    Mẹ rất yêu tôi.

  • 我们都爱学习。wǒmen dōu ài xuéxí. thanh 3

    Chúng tôi đều thích học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên đều có 爫, tự dạng dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.