Từ vựng tiếng Trung
guān'ài关
爱
Nghĩa tiếng Việt
chăm sóc
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
关
Bộ: 丷 (gạt ngang)
6 nét
爱
Bộ: 爫 (móng vuốt)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '关' có nghĩa là đóng, liên quan đến việc gạt ngang cánh cửa.
- Chữ '爱' có nghĩa là yêu, thể hiện qua hình ảnh của móng vuốt ôm lấy trái tim.
→ Tổng thể, '关爱' có nghĩa là chăm sóc, yêu thương.
Từ ghép thông dụng
关心
quan tâm
关系
quan hệ
爱情
tình yêu