Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ thể hiện tình cảm yêu thương và chăm sóc dành cho đối tượng yếu thế hoặc thế hệ sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quan ái
Từng chữ
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chăm sóc.
Câu ví dụ
- 我们应该多关爱身边的老人。
Chúng ta nên quan tâm chăm sóc nhiều hơn đến những người già xung quanh.
- 父母的关爱是孩子成长的动力。
Sự yêu thương của cha mẹ là động lực cho sự trưởng thành của con trẻ.
- 关爱流浪动物是文明的体现。
Yêu thương động vật đi lạc là biểu hiện của sự văn minh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.