Nghĩa tiếng Việt
cây cối rậm rạp; hoà nhã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔼 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật, sum sê) + 谒 (rút từ gốc âm 葛, biểu âm); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, phồn thể 藹 ghép từ 言 (biểu nghĩa) + 葛 (biểu âm); giản thể hoá thành dạng hiện tại.
Hán-Việt: ái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ái": cây cối (艹) ái mộ tươi tốt — ái hòa, rậm rạp và ôn hoà như cánh rừng bình yên.
Gương Hán-Việt
"ái" trong "hoà ái" (和蔼 — hoà nhã); 爱 (ái — yêu) cùng âm nhưng khác chữ
Mở khoá kiến thức
Biết 蔼 mở khoá 和蔼 (hoà nhã, thân thiện), 和蔼可亲 (hoà nhã dễ gần), 蔼然 (um tùm, rậm rạp — nghĩa cũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蔼 (phồn thể 藹) là chữ hình thanh. Theo Wiktionary, phồn thể ghép từ 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa + 葛 (cát) cho âm. Dạng giản thể 蔼 dùng 艹+谒 nhưng vẫn giữ âm và nghĩa. Nghĩa gốc là um tùm (cây cối rậm rạp); nghĩa phổ biến hiện nay là hoà nhã, thân thiện (trong 和蔼).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.