Từ vựng tiếng Trung
āi

Nghĩa tiếng Việt

buồn; thương cảm; tưởng nhớ

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哀 = 衣 (Y, biểu âm: áo) bao quanh 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. Wiktionary: ls=psc, 衣 cho âm (c1=p), 口 cho nghĩa (c2=s). Hình ảnh: tiếng than khóc 口 bị bọc trong vải liệm 衣 — đau thương, bi ai.

Hán-Việt: ai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ai": miệng 口 than khóc giữa lớp áo tang 衣 — BI AI, tiếng than trong đám tang.

Gương Hán-Việt

"ai" trong: bi ai, ai oán, đồng cảm (哀), thương ai

Mở khoá kiến thức

Biết 哀 (ai) mở khoá: 悲哀 (bi ai), 哀求 (cầu xin thống thiết), 喜怒哀乐 (vui giận buồn vui) — nhóm từ về cảm xúc đau buồn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哀 bronze 1哀 bronze 2
Kim văn
哀 seal 1
Tiểu triện
哀 liushutong 1
Lưu Thư Thông (Ming)

Wiktionary xác nhận 哀 là chữ hình thanh (psc): 衣 (áo) biểu âm (c1=p), 口 (miệng) biểu nghĩa (c2=s) — tiếng kêu than từ miệng. Hình thức viết gốc: chữ 口 nằm bên trong cấu trúc của 衣, gợi hình ảnh tiếng khóc bị bao bọc trong tang phục. Ý nghĩa: bi ai, đau thương, thương xót.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的离开让大家感到悲哀。tā de líkāi ràng dàjiā gǎndào bēiāi. thanh 1

    Sự ra đi của anh ấy khiến mọi người cảm thấy bi ai.

  • 孩子哀求父母带他去公园。háizi āiqiú fùmǔ dài tā qù gōngyuán. thanh 2

    Đứa trẻ van xin bố mẹ đưa đến công viên.

  • 人生有喜怒哀乐,这是正常的。rénshēng yǒu xǐ nù āi lè, zhè shì zhèngcháng de. thanh 2

    Cuộc sống có vui buồn giận hờn, điều đó là bình thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 衣 (y) là thành phần biểu âm của 哀, dễ nhầm khi viết thiếu bộ 口

  • cùng âm ài gần āi, 爱 (ái) nghĩa là yêu thương — cảm xúc đối lập

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.