Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ toàn bộ cảm xúc của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỉ nộ ai lạc, nhạc, nhạo
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 怒nộgiận, nổi cáu
- 哀aibuồn; thương cảm; tưởng nhớ
- 乐lạc, nhạc, nhạosung sướng
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trọn cụm bốn chữ để chỉ 'toàn bộ cảm xúc con người'; hiếm khi tách riêng trong câu.
Câu ví dụ
- 人生充满了喜怒哀乐
Cuộc đời đầy ắp mọi cung bậc cảm xúc
- 她把喜怒哀乐都写在日记里
Cô ấy ghi lại mọi cảm xúc buồn vui vào nhật ký
- 好演员能表达各种喜怒哀乐
Diễn viên giỏi có thể diễn đạt mọi loại cảm xúc
- 喜怒哀乐是人类共同的体验
Mọi cung bậc cảm xúc là trải nghiệm chung của con người
Kết hợp thường gặp
- 表达喜怒哀乐
bày tỏ mọi cảm xúc
- 喜怒哀乐皆有
có đủ mọi cung bậc cảm xúc
- 人间喜怒哀乐
hỷ nộ ai lạc nơi trần gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.