Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trọn cụm bốn chữ để chỉ 'toàn bộ cảm xúc con người'; hiếm khi tách riêng trong câu.
Câu ví dụ
- 人生充满了喜怒哀乐
Cuộc đời đầy ắp mọi cung bậc cảm xúc
- 她把喜怒哀乐都写在日记里
Cô ấy ghi lại mọi cảm xúc buồn vui vào nhật ký
- 好演员能表达各种喜怒哀乐
Diễn viên giỏi có thể diễn đạt mọi loại cảm xúc
- 喜怒哀乐是人类共同的体验
Mọi cung bậc cảm xúc là trải nghiệm chung của con người
Kết hợp thường gặp
- 表达喜怒哀乐
bày tỏ mọi cảm xúc
- 喜怒哀乐皆有
có đủ mọi cung bậc cảm xúc
- 人间喜怒哀乐
hỷ nộ ai lạc nơi trần gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.