Từ vựng tiếng Trung
bēi'āi

Nghĩa tiếng Việt

Bi ai — đau buồn, thương xót sâu sắc; diễn tả nỗi đau lòng nặng nề, thường dùng trong ngữ cảnh mất mát, chia ly hoặc hoàn cảnh thê lương.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nặng sắc thái hơn 难过 hay 伤心; thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn diễn đạt nỗi đau lớn, mang tính lâu dài.

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,她感到无比悲哀。Tīng dào zhège xiāoxi, tā gǎndào wúbǐ bēi'āi. thanh 1

    Nghe tin này, cô ấy cảm thấy vô cùng đau buồn.

  • 战争带来的悲哀无法用言语形容。Zhànzhēng dài lái de bēi'āi wúfǎ yòng yányǔ xíngróng. thanh 4

    Nỗi đau buồn mà chiến tranh mang lại không thể nào diễn tả bằng lời.

  • 他的脸上写满了悲哀,一句话也没说。Tā de liǎn shàng xiě mǎn le bēi'āi, yī jù huà yě méi shuō. thanh 1

    Mặt anh ấy đầy nỗi đau buồn, không nói một lời.

  • 人生最深的悲哀莫过于失去至亲。Rénshēng zuì shēn de bēi'āi mò guòyú shīqù zhìqīn. thanh 2

    Nỗi đau lòng sâu nhất trong cuộc đời không gì bằng mất đi người thân yêu nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 感到悲哀gǎndào bēi'āi thanh 3

    cảm thấy đau buồn

  • 充满悲哀chōngmǎn bēi'āi thanh 1

    tràn đầy đau buồn

  • 深深的悲哀shēnshēn de bēi'āi thanh 1

    nỗi đau buồn sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.