Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNặng sắc thái hơn 难过 hay 伤心; thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn diễn đạt nỗi đau lớn, mang tính lâu dài.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,她感到无比悲哀。
Nghe tin này, cô ấy cảm thấy vô cùng đau buồn.
- 战争带来的悲哀无法用言语形容。
Nỗi đau buồn mà chiến tranh mang lại không thể nào diễn tả bằng lời.
- 他的脸上写满了悲哀,一句话也没说。
Mặt anh ấy đầy nỗi đau buồn, không nói một lời.
- 人生最深的悲哀莫过于失去至亲。
Nỗi đau lòng sâu nhất trong cuộc đời không gì bằng mất đi người thân yêu nhất.
Kết hợp thường gặp
- 感到悲哀
cảm thấy đau buồn
- 充满悲哀
tràn đầy đau buồn
- 深深的悲哀
nỗi đau buồn sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.